Bản dịch của từ 无声戏 trong tiếng Việt

无声戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无声戏 (Danh từ)

wú shēng xì
01

Một loại trò chơi/đố uống rượu trong đó người chơi dùng hành động im lặng (giống múa kịch không lời) để biểu diễn, người khác đoán; nghĩa gốc là “kịch không tiếng”/biểu diễn im lặng trong chơi rượu

指酒令中的豁哑拳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无声戏

shēng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép