Bản dịch của từ 无声无臭 trong tiếng Việt

无声无臭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无声无臭 (Thành ngữ)

wú shēng wú xiù
01

Im hơi bặt tiếng; không tiếng tăm; vô danh; không kèn không trống

没有声音;没有气味;比喻人没有名声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无声无臭

shēng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép