Bản dịch của từ 无声片 trong tiếng Việt

无声片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无声片 (Danh từ)

wú shēng piàn
01

Phim không lời (phim câm): phim chỉ có hình ảnh, không có âm thanh; Hán-Việt: Vô thanh phiên

没有声音,只有形象的影片。也称默片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无声片

shēng

piàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
片云
片云遮顶
片儿汤
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép