Bản dịch của từ 无声画 trong tiếng Việt

无声画

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无声画 (Cụm từ)

wú shēng huà
01

1.谓如画的景物。

Ví dụ
02

2.指画幅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无声画

shēng

huà

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép