Bản dịch của từ 无声虎 trong tiếng Việt

无声虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无声虎 (Danh từ)

wú shēng hǔ
01

Tên khác của thuốc nam 'đại hoàng' (một vị thuốc đông y dùng làm thuốc bạt, tẩy), tức cây/rễ đại hoàng

中药大黄的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无声虎

shēng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
虎丘
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép