Bản dịch của từ 无复 trong tiếng Việt

无复

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无复 (Trạng từ)

wú fù
01

3.没有履行。

Ví dụ
02

4.不能恢复。

Ví dụ
03

Không còn nữa; chẳng còn tồn tại; không tái diễn (dùng trong văn ngôn)

2.指不再有,没有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không còn nữa; chẳng tái diễn (không còn xảy ra/không phục hồi được)

1.不再,不会再次。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无复

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
复三
复业
复习
复书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép