Bản dịch của từ 无外 trong tiếng Việt

无外

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无外 (Cụm từ)

wú wài
01

Vẫn vô tận; bao gồm tất cả và vô biên (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc tiếng Trung cổ)

2.犹无穷,无所不包。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.没有外物。

Ví dụ
03

5.犹言没有两样。

Ví dụ
04

1.谓古代帝王以天下为一家。

Ví dụ
05

4.指远方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无外

wài

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
外三关
外丧
外丹
外主
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép