Bản dịch của từ 无外交 trong tiếng Việt

无外交

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无外交 (Tính từ)

wú wài jiāo
01

Không được phép giao thiệp riêng với nước ngoài; triều thần cấm thần tử tư tiếp xúc với ngoại quốc (ý cổ).

古代谓人臣不能与别国私自往来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无外交

wài

jiāo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
外三关
外丧
外丹
外主
交下
交与
交丧
交中
交举
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép