Bản dịch của từ 无大无小 trong tiếng Việt

无大无小

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无大无小 (Thành ngữ)

wú dà wú xiǎo
01

Bất luận lớn hay nhỏ; bất kể lớn nhỏ

不论大的或小的也说无小无大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无大无小

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
大一统
大万
大丈夫
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép