Bản dịch của từ 无天 trong tiếng Việt

无天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无天 (Tính từ)

wú tiān
01

Mất che chở; không còn bóng mát/bao bọc (nghĩa bóng: không còn nơi nương tựa, bị vùi dập)

谓失去庇荫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无天

tiān

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
天一
天一阁
天丁
天上人间
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép