Bản dịch của từ 无夫家 trong tiếng Việt

无夫家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无夫家 (Danh từ)

wú fū jiā
01

Danh từ cổ: chỉ những người (cả nam lẫn nữ) đã qua tuổi kết duyên mà không có bạn đời; tức 'không có chồng/không có vợ' theo nghĩa xã hội truyền thống.

古时谓男女过时而无匹配者为“无夫家”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无夫家

jiā

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
家丁
家下
家下人
家丑
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép