Bản dịch của từ 无央 trong tiếng Việt

无央

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无央 (Tính từ)

wú yāng
01

Không cùng tận; vô tận, không có điểm dừng (nghĩa bóng)

1.无穷尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chưa đếm được; nhiều đến mức không kể xiết (như: 无央 = 犹无数表示数量多得无法数清)

2.犹无数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无央

yāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép