Bản dịch của từ 无失 trong tiếng Việt
无失
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无失 (Tính từ)
【wú shī】
01
Không có sai sót; hoàn toàn chính xác (không phạm lỗi)
1.没有失误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.不遗漏。
Ví dụ
03
Không mất mát; không bị tổn thất (toàn vẹn, nguyên vẹn về mặt vật chất hoặc lợi ích)
3.没有损失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
4.佛教指酒戒五神之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无失
wú
无
shī
失
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
