Bản dịch của từ 无头无脑 trong tiếng Việt

无头无脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无头无脑 (Tính từ)

wú tóu wú nǎo
01

Lộn xộn, vô lý, nói hoặc làm không có đầu đuôi khiến người nghe bối rối (ví dụ: lời nói vô đầu vô não)

紊乱无条理。。如:「他这话说得无头无脑,令人一头雾水。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦作「无头无尾」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无头无脑

tóu

nǎo

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép