Bản dịch của từ 无头案 trong tiếng Việt
无头案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无头案 (Danh từ)
【wú tóu àn】
01
Vụ án không đầu mối, vụ việc không có bất kỳ manh mối, chứng cứ rõ ràng nào
没有任何线索的案件或事情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无头案
wú
无
tóu
头
àn
案
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
头一无二
头七
头上
头上安头
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
