Bản dịch của từ 无头祸 trong tiếng Việt
无头祸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无头祸 (Danh từ)
【wú tóu huò】
01
Tai họa bất ngờ, rủi ro ập đến từ trên trời (ngẫu nhiên, vô cớ)
飞来横祸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无头祸
wú
无
tóu
头
huò
祸
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
头一无二
头七
头上
头上安头
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
