Bản dịch của từ 无夷 trong tiếng Việt

无夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无夷 (Danh từ)

wú yí
01

Tên thần sông trong truyền thuyết (tức là冯夷), một vị thần thủy

即冯夷。古代传说中的河神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无夷

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép