Bản dịch của từ 无奈的选择 trong tiếng Việt

无奈的选择

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无奈的选择 (Danh từ)

wú nài de xuǎn zé
01

Lựa chọn bất lực; Lựa chọn không còn cách nào khác; sự lựa chọn bất đắc dĩ

无奈的选择指的是在没有更好选择的情况下,做出的选择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无奈的选择

nài

de

xuǎn

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép