Bản dịch của từ 无威 trong tiếng Việt

无威

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无威 (Tính từ)

wú wēi
01

Không có uy tín; không được tôn trọng, hành vi thiếu tự trọng

2.不自重;没有威信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không oai; không sử dụng uy lực hoặc sức mạnh; chẳng ra oai

1.不施威力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无威

wēi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép