Bản dịch của từ 无媒 trong tiếng Việt
无媒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无媒 (Danh từ)
【wú méi】
01
1. (không có mai mối) không có người làm trung gian giới thiệu hôn nhân; độc thân không qua mai. (cách nói chính thức/lịch sự)
1.没有婚姻介绍人。
Ví dụ
02
Không có người mai mối/không có người giới thiệu; ví von: không có đường bước vào (không có quan hệ để tiến thân)
2.没有引荐的人。比喻进身无路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无媒
wú
无
méi
媒
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
