Bản dịch của từ 无字儿空瓶 trong tiếng Việt

无字儿空瓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无字儿空瓶 (Danh từ)

wú zì ér kōng píng
01

Chai thuốc rỗng không có nhãn — ẩn dụ chỉ thứ vô dụng, phế phẩm

没标签的空药瓶。比喻废物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无字儿空瓶

ér

kōng

píng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
字义
字书
字乳
字人
字体
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép