Bản dịch của từ 无字悟 trong tiếng Việt
无字悟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无字悟 (Danh từ)
【wú zì wù】
01
Phật giáo: chỗ ngộ không nhờ chữ nghĩa, tức là chứng ngộ (đắc đạo) bằng trực nhận tâm tính, không lặp lại lời văn tự; Hán-Việt: vô tự ngộ — ‘ngộ’ không cần văn tự.
佛教语。佛教常谓只执着文字不能见性悟道,特别是禅宗单提“教外别传”的“心印”,故称“不立文字”。后因称参禅悟道为“无字悟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无字悟
wú
无
zì
字
wù
悟
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
字义
字书
字乳
字人
字体
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
