Bản dịch của từ 无官 trong tiếng Việt
无官
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无官 (Động từ)
【wú guān】
01
Không có chức vụ quan lại; không giữ quan chức (không làm quan)
1.没有官职。
Ví dụ
02
Không cần giữ chức, không nhất thiết phải có người đảm nhiệm (tức là liệu có người thì bổ nhiệm, không có thì bỏ trống)
2.谓不必备员,有其人则充之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无官
wú
无
guān
官
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
