Bản dịch của từ 无官御史台 trong tiếng Việt

无官御史台

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无官御史台 (Cụm từ)

wú guān yù shǐ tái
01

古谓太学生无职而敢言,称“无官御史台”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无官御史台

guān

shǐ

tái

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
史不絶书
史乘
史书
台下
台严
台中
台中市
台仆
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép