Bản dịch của từ 无实 trong tiếng Việt

无实

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无实 (Cụm từ)

wú shí
01

Không kết quả (về cây cối): cây không ra quả; vô thực

1.指植物不结子实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không chân thực; giả dối, không thật lòng (ví dụ: lời nói hoặc biểu hiện không thật)

2.不真实;不诚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không có thực thể; không có bản chất/không có hình thức cụ thể

3.没有实体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无实

shí

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép