Bản dịch của từ 无容身之地 trong tiếng Việt

无容身之地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无容身之地 (Thành ngữ)

wú róng shēn zhī dì
01

Không có chỗ nương thân; không có nơi trú ngụ, không có chỗ dựa (Hán Việt: vô dung thân chi địa)

①指没有栖身立脚的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có chỗ nương thân; xấu hổ đến mức không dám ló mặt, không có nơi để ẩn náu

②指羞愧而无处可以藏身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无容身之地

róng

shēn

zhī

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
容与
容乞
容人
容仪
容众
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép