Bản dịch của từ 无射 trong tiếng Việt
无射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无射 (Danh từ)
【wú yì】
01
Không chán nản; không thấy mệt mỏi (tâm ý không chán, không ngán) — Hán Việt: vô xạ (vô = không, xạ ~ chán?)
1.不厌。
Ví dụ
02
Một trong “古十二律” của âm luật Trung Hoa cổ; tên luật thứ hai, vị trí ứng với chi '戌' — về sau cũng dùng để chỉ tháng 9 âm lịch (tháng Cửu).
2.古十二律之一。位于戌,故亦指阴历九月。
Ví dụ
03
Tên một chiếc chuông do Chu Cảnh Vương đúc; về sau泛指 (nói chung) chiếc đại chuông
3.周景王所铸钟名。后亦泛指大钟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(典出)周景王的“无射”,指人名或官名/地名的称谓(古代专名);在文献中作为专有名词出现
周景王之无射也。——宋·苏轼《石钟山记》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无射
wú
无
shè
射
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
