Bản dịch của từ 无尤无怨 trong tiếng Việt

无尤无怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无尤无怨 (Tính từ)

wú yóu wú yuàn
01

Không oán không hận; không có oán trách

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无尤无怨

yóu

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép