Bản dịch của từ 无巧不成话 trong tiếng Việt
无巧不成话
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无巧不成话 (Thành ngữ)
【wú qiǎo bù chéng huà】
01
Dùng để ví von những việc xảy ra rất trùng hợp, hợp thành một câu chuyện kỳ lạ (gần nghĩa: 'vô tình mà thành chuyện').
比喻事情十分凑巧。同“无巧不成书”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无巧不成话
wú
无
qiǎo
巧
bù
不
chéng
成
huà
话
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
成丁
成世
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
