Bản dịch của từ 无巴壁 trong tiếng Việt

无巴壁

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无巴壁 (Phương ngữ)

wú bā bì
01

2.没有根据;没有着落。

Ví dụ
02

Cách viết cổ/diễn đạt khác của từ (tương tự) — ghi chú: “无巴壁/无笆壁/无把臂为古体或方言写法指代同一词形的别写法多见书面训诂

1.亦作“无笆壁”。亦作“无把臂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无巴壁

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
巴三览四
巴不得
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép