Bản dịch của từ 无师自通 trong tiếng Việt

无师自通

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无师自通 (Tính từ)

wú shī zì tōng
01

Không cần thầy vẫn tự học thông thạo; tự lĩnh hội được (ví dụ: vô tự — tự mình nắm được kỹ năng, kiến thức)

没有老师的传授就能通晓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无师自通

shī

tōng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
师丈
师严道尊
师事
师人
自下
自下而上
自不量力
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép