Bản dịch của từ 无常 trong tiếng Việt

无常

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无常 (Tính từ)

wú cháng
01

Thất thường; không ổn định; thay đổi thất thường

变化不定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

无常 (Danh từ)

wú cháng
01

Vô thường; thần chết; quỷ vô thường

鬼名,迷信的人相信人将死时有''无常鬼''来勾魂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

无常 (Động từ)

wú cháng
01

Chết; qua đười (từ trang nhã, chỉ sự qua đời)

婉词,指人死亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无常

cháng

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép