Bản dịch của từ 无年 trong tiếng Việt

无年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无年 (Tính từ)

wú nián
01

Năm đói; năm mất mùa, năm không có thu hoạch

1.饥荒之年。

Ví dụ
02

Sống không thọ; tuổi thọ ngắn (chết yểu)

2.无年寿,寿命不长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无年

nián

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
年丈
年三十
年上
年下
年世
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép