Bản dịch của từ 无幽不烛 trong tiếng Việt

无幽不烛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无幽不烛 (Tính từ)

wú yōu bù zhú
01

Không chỗ nào không sáng; soi sáng mọi góc khuất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无幽不烛

yōu

zhú

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép