Bản dịch của từ 无底壑 trong tiếng Việt

无底壑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无底壑 (Cụm từ)

wú dǐ hè
01

《列子.汤问》:“渤海之东,不知几亿万里,有大壑焉,实惟无底之谷,其下无底,名曰归墟。”本指深不可测的山谷,后以“无底壑”比喻难以满足的贪欲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无底壑

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
底下
壑谷
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép