Bản dịch của từ 无庸争辩 trong tiếng Việt

无庸争辩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无庸争辩 (Cụm từ)

wú yōng zhēng biàn
01

无庸:无须,不用。无须争辩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无庸争辩

yōng

zhēng

biàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép