Bản dịch của từ 无彝酒 trong tiếng Việt
无彝酒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无彝酒 (Thành ngữ)
【wú yí jiǔ】
01
Đừng uống quá nhiều; khuyên người ta uống ít đi (có nghĩa là khuyên răn, nhắc nhở).
不要常饮酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无彝酒
wú
无
yí
彝
jiǔ
酒
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
