Bản dịch của từ 无形中 trong tiếng Việt
无形中
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无形中 (Trạng từ)
【wú xíng zhōng】
01
Không hay biết, trong vô thức; một cách vô hình mà xảy ra (ví dụ: vô tình, không biết mình làm sao), tương đương “không nhận ra”
1.亦作“无形之中”。
Ví dụ
02
Không hay biết, trong lúc không nhận ra; về mặt thực tế nhưng không công khai (không có danh nghĩa mà có thực chất)
2.不知不觉之间;不具备名义而有其实质之情况下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无形中
wú
无
xíng
形
zhōng
中
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
形上
形下
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
