Bản dịch của từ 无形之罪 trong tiếng Việt

无形之罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无形之罪 (Danh từ)

wú xíng zhī zuì
01

Tội vô căn cứ, tội bịa đặt (theo kiểu 'một tội không có thật' — Hán Việt: vô hình chi tội)

犹言莫须有之罪。指凭空捏造的罪行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无形之罪

xíng

zhī

zuì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
形上
形下
之个
之乎者也
之任
之前
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép