Bản dịch của từ 无影无踪 trong tiếng Việt

无影无踪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无影无踪 (Thành ngữ)

wú yǐng wú zōng
01

Bặt vô âm tín; không có tin tức; bặt tăm bặt tín

消逝得没有踪迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无影无踪

yǐng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
影业
影书
影事
影从
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép