Bản dịch của từ 无影牢城 trong tiếng Việt

无影牢城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无影牢城 (Danh từ)

wú yǐng láo chéng
01

Vùng đày ải xa xôi nhất, nơi giam hoặc lưu đày tội phạm đến tận cùng (chữ Hán: 無影牢城 = nơi không bóng dáng, thành giam)

指流放罪犯的极远之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无影牢城

yǐng

láo

chéng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
影业
影书
影事
影从
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép