Bản dịch của từ 无往而不胜 trong tiếng Việt

无往而不胜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无往而不胜 (Cụm từ)

wú wǎng ér bú shèng
01

往:到。无论到哪儿都能取得胜利。形容在任何情况下都能取得胜利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无往而不胜

wǎng

ér

shèng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
往世
往业
往事
往亡
往人
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép