Bản dịch của từ 无徒 trong tiếng Việt
无徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无徒 (Danh từ)
【wú tú】
01
Hành vi vô lại, hành động côn đồ, hành động vô pháp vô thiên (người làm việc vô lễ, vô lại)
3.指无赖之行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không có bạn; không có bạn bè, không có đồng hành (cảm giác đơn độc)
1.没有朋友;没有同伴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
2.指无赖之辈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无徒
wú
无
tú
徒
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
