Bản dịch của từ 无得 trong tiếng Việt

无得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无得 (Tính từ)

wú de
01

Chưa biết phải làm sao/không có cách nào; chưa có cơ sở/không rõ bắt nguồn (tương tự “vô phương” hoặc “chưa có căn cứ”)

1.犹无从。

Ví dụ
02

2.犹不许,不准。

Ví dụ
03

Không thể được; không kịp đạt được, chưa được thực hiện (ví dụ: 未能得以)

3.未能得以。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không có được; chẳng thu được gì (không lợi ích, vô ích)

4.无所得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无得

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép