Bản dịch của từ 无德 trong tiếng Việt

无德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无德 (Tính từ)

wú dé
01

Không có đức hạnh; vô đức, hành vi trái chuẩn mực xã hội

1.谓言行不合社会的准则和规范;没有德行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người vô đức; kẻ không có phẩm hạnh, không biết giữ lễ nghĩa

2.指无德行之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không biết ơn; thiếu đức (không có lòng biết ơn hoặc đạo đức tối thiểu)

3.不用感恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không có đức hạnh; vô đạo đức (mô tả người thiếu phẩm chất đạo đức)

4.见“无德而称”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Không có đức hạnh; vô lễ, thiếu đạo đức (tương tự 'vô đức')

5.见“无得”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无德

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
德举
德义
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép