Bản dịch của từ 无德而称 trong tiếng Việt

无德而称

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无德而称 (Tính từ)

wú dé ér chēng
01

①无何恩德可以称道。

Ví dụ
02

(Đạo đức) cao đến mức không thể diễn tả bằng lời; đức tính vô cùng cao đẹp và đáng khâm phục (tương tự như “đức hạnh cao đến mức không thể diễn tả bằng lời”)

②指德高不可言状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无德而称

ér

chēng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
德举
德义
而上
而下
而且
而乃
而亦
称与
称临
称为
称举
称乐
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép