Bản dịch của từ 无心想 trong tiếng Việt

无心想

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无心想 (Cụm từ)

wú xīn xiǎng
01

没有心思,定不下心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无心想

xīn

xiǎng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
想不到
想不开
想似
想像
想像力
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép