Bản dịch của từ 无心散卓 trong tiếng Việt

无心散卓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无心散卓 (Danh từ)

wú xīn sàn zhuó
01

Một loại bút lông (một loại bút mực) thời Tống; tên gọi cổ của một loại bút lông viết chữ

宋时的一种毛笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无心散卓

xīn

sàn

zhuó

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép