Bản dịch của từ 无心炙 trong tiếng Việt

无心炙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无心炙 (Danh từ)

wú xīn zhì
01

Một loại canh/chéo thịt heo thời xưa, nấu đơn giản không thêm gia vị (thịt heo hầm/chéo nhạt)

古代一种不加佐料的猪肉羹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无心炙

xīn

zhì

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép