Bản dịch của từ 无忧 trong tiếng Việt
无忧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无忧 (Danh từ)
【wú yōu】
01
Không lo âu; vô sự, sống vô ưu — không cần phải lo lắng về điều gì (gợi nhớ Hán‑Việt: vô = không, ưu = lo)
1.没有忧患;不用担心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vô ưu (ngôn ngữ Phật giáo): trạng thái không còn lo âu âu lo; cũng được tìm thấy trong các danh từ riêng như "Vua không lo lắng" và "Cây không lo lắng". Có thể hiểu đó là trạng thái tâm hồn bình yên và vô tư.
2.佛教语。参见“无忧王”﹑“无忧树”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无忧
wú
无
yōu
忧
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
